Câu tiếng Anh có từ “surrounding”
117 câu thật có từ surrounding hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ surrounding
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Numbers, however, were still surrounding him, who, for the safety of those in the already overladen boat, were, with much reluctance, left to their fate.
Từ trong câu: safety, surrounding, number, however, still, surround, already, boat
William O. S. Gilly, Narratives of Shipwrecks of the Royal Navy; between 1793 and 1849. Nguồn: Project Gutenberg #15301. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
This Broad Street pavement was lying square with more modern walls surrounding it, and it may not be doubted that buildings continuously occupied the site.
Từ trong câu: pavement, continuously, surrounding, broad, street, lie, square, modern
W. R. Lethaby, Londinium, Architecture and the Crafts. Nguồn: Project Gutenberg #66260. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Streets and roads were undergoing extensive improvement in and around the city, while villas were being erected on the surrounding heights.
Từ trong câu: extensive, villa, height, surrounding, undergo, surround, improvement, street
Patrick Shirreff, A tour through North America. Nguồn: Project Gutenberg #77303. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ surrounding
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ surrounding trong kho câu?
- Kho câu có 117 câu có từ surrounding hoặc các dạng của từ, trích từ 102 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ surrounding?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ surrounding: Quá khứ hoàn thành (12 câu), Quá khứ đơn (11 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.