Câu tiếng Anh có từ “skating”
68 câu thật có từ skating hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: skating nghĩa là trượt băng. skating là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: the sport of gliding on skates. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ skating
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
If one can't have better weather than this, one might as well go and have a week's skating at Prince's."
Từ trong câu: skating, better, weather, well, go, skate
J. C. Snaith, Mrs. Fitz. Nguồn: Project Gutenberg #34398. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There was no skating, and the little flurry of snow there had been was not enough for coasting, but they had other fun.
Từ trong câu: skating, skate, little, snow, enough, coast, fun
Laura Lee Hope, The Bobbsey Twins at School. Nguồn: Project Gutenberg #737. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Among winter recreations skating was hardly known, and not at all as an amusement for ladies, but then what a glorious pastime was that of sliding!
Từ trong câu: skating, among, winter, recreation, skate, hardly, know, amusement
Alfred Kingston, Fragments of Two Centuries: Glimpses of Country Life when George III. was King. Nguồn: Project Gutenberg #21352. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Her movement, then, is not walking; it is not skating, which it seems to resemble; it is more like that of a person walking with two crutches besides his two legs.
Từ trong câu: skating, movement, walk, skate, seem, resemble, like, person
Various, The Atlantic Monthly, Volume 11, No. 67, May, 1863 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #13026. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
"You will not be here for the skating," said Sylvia aggrievedly; "that is, if there's going to be any.
Từ trong câu: skate, skating, go
Anonymous, The Quiver, 11/1899. Nguồn: Project Gutenberg #43738. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ skating
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ skating trong kho câu?
- Kho câu có 68 câu có từ skating hoặc các dạng của từ, trích từ 58 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ skating xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ skating gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 20 câu, rồi Bậc B1 với 15 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ skating?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ skating: There is và there are (10 câu), Quá khứ đơn (9 câu), Quá khứ hoàn thành (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.