Câu tiếng Anh có từ “robin”
201 câu thật có từ robin hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: robin nghĩa là chim cổ đỏ. robin là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: small Old World songbird with a reddish breast. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ robin
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
"Mistress Anerley, I am Robin Lyth; but, as you have seen, I cannot do much....
Từ trong câu: robin, see, can, much
Charles Dudley, 1829-1900 [Editor] Warner, Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern: Volume 05. Nguồn: Project Gutenberg #13520. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"What a strange comrade God has sent me!" thought Robin.
Từ trong câu: robin, strange, god, send, think
A. L. O. E., The Hartley brothers. Nguồn: Project Gutenberg #73511. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Maid Marian reveals she and Robin were childhood sweethearts but they have not seen one another for years.
Từ trong câu: sweetheart, reveal, robin, childhood, see, another, year
«Robin Hood (1973 movie)», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=365954 (bản sửa đổi 10947789). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
And perhaps—perhaps—perhaps—” very softly and slowly indeed, “the robin has found a mate—and is building a nest.”
Từ trong câu: building, build, perhaps, softly, slowly, indeed, robin, find
Frances Hodgson Burnett, The Secret Garden. Nguồn: Project Gutenberg #113. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng robin
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| robin hood | 2.202 lần |
| robin redbreast | 324 lần |
| quoth robin | 333 lần |
| cock robin | 219 lần |
| robin goodfellow | 133 lần |
| robin hood's | 133 lần |
| robin lyth | 113 lần |
| robin oig | 100 lần |
| robin mctart | 79 lần |
| robin hays | 77 lần |
| robin adair | 83 lần |
| auld robin | 94 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ robin
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ robin trong kho câu?
- Kho câu có 201 câu có từ robin hoặc các dạng của từ, trích từ 129 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ robin xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ robin gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 47 câu, rồi Bậc C1 với 47 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ robin?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ robin: Quá khứ đơn (37 câu), Câu phủ định (30 câu), Quá khứ hoàn thành (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.