Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “risky”

126 câu thật có từ risky hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: risky nghĩa là nguy hiểm. risky là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: involving risk or danger. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ risky

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Parkour is inherently risky, and there have been many reported injuries along with several deaths.

    Từ trong câu: risky, inherently, many, report, injury, several, death

    «Lentis/Web Induced Risk Taking», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=260500 (bản sửa đổi 2289510). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Try to resist this risky temptation until you’ve analysed the potential.

    Từ trong câu: risky, temptation, try, resist, until, analyse, potential

    «Sustainable Business/Is there a market?», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=211883 (bản sửa đổi 1847024). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Similar effects have been established in regards to risky decision making.

    Từ trong câu: risky, similar, effect, establish, regard, decision, make

    «Motivation and emotion/Book/2021/Developmental changes in emotion regulation», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=276769 (bản sửa đổi 2721967). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • The valiant Irishmen would still have pursued their risky advance.

    Từ trong câu: risky, still, pursue, advance

    Louis Creswicke, South Africa and the Transvaal War, Vol. 2 (of 8) From the Commencement of the War to the Battle of Colenso, 15th Dec. 1899. Nguồn: Project Gutenberg #26198. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng risky

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
risky behaviours37 lần
risky behaviors23 lần
risky assets14 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ risky

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ risky trong kho câu?
Kho câu có 126 câu có từ risky hoặc các dạng của từ, trích từ 115 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ risky xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ risky gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 59 câu, rồi Bậc C1 với 43 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ risky?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ risky: Câu phủ định (18 câu), Quá khứ đơn (15 câu), can và could (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.