Cụm từ đi cùng với: risky
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “risky”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “risky”
Hiển thị 3 / 3 mẫu ghéprisky behaviourslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
risky behaviorslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
risky assetslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
Đối chiếu cách dùng của “risky”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.