inherently
trạng từinherently nghĩa là vốn có.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từC1
in an inherent manner
→một cách cố hữu
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)inherently ambiguous16 lần trong kho sáchinherently biased9 lần trong kho sáchinherently insecure8 lần trong kho sáchinherently unstable10 lần trong kho sáchinherently subjective10 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa inherently và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
When behaviours become inherently automatic, or habitual, they can possibly become indirectly dangerous.Khi các hành vi vốn đã trở nên tự động hoặc theo thói quen, chúng có thể trở nên nguy hiểm gián tiếp.
For behaviorists, change comes about when an external force acts upon an object that is inherently at rest.Đối với các nhà nghiên cứu hành vi, sự thay đổi xảy ra khi có một ngoại lực tác động lên một vật vốn đã đứng yên.
Very good critical analysis of what technologies are likely to break through versus those that are inherently flawed from a commercial standpoint.Identifying the prevalence of elder abuse is inherently challenging, as offending conduct may arise from omission or commission of an act, with or without intent.Although it is often overcome by the noise immunity or facility allowed by digital techniques, it must be noted that digitization inherently introduces noise.The essay argues that technology is inherently pro-human due to its ability to provide tools that augment humanity and accelerate creativity.Bài luận lập luận rằng công nghệ vốn có tính thân thiện với con người do khả năng cung cấp các công cụ giúp nâng cao tính nhân văn và tăng tốc khả năng sáng tạo.
Sometimes with targeted advertising, information that is inherently biased can be presented as if it is objective.Just like in regular chess, each side has an inherently weak square in the starting position that is only protected by the king.The first animal, however, was not of an inherently vicious nature.Many of us were taught that we do not inherently deserve to have good feelings; but we do.The New Zealand Human Rights Commission—a government department—has described it as "inherently flawed" and said it should be withdrawn.However this results in duplication of effort, and is therefore inherently inefficient.Câu hỏi thường gặp về inherently (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. inherently nghĩa là gì trong tiếng Việt?
inherently có nghĩa chính là: một cách cố hữu. Định nghĩa tiếng Anh: "in an inherent manner".
2. inherently thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
inherently là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của inherently theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), inherently được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɪnˈhɪɹəntli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. inherently thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ inherently được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của inherently gồm những dạng nào?
Từ inherently có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với inherently là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: inherently ambiguous, inherently biased, inherently insecure, inherently unstable, inherently subjective.
7. inherently có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến inherently?
Từ inherently xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với inherently đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "When behaviours become inherently automatic, or habitual, they can possibly become indirectly dangerous." (Dịch nghĩa: Khi các hành vi vốn đã trở nên tự động hoặc theo thói quen, chúng có thể trở nên nguy hiểm gián tiếp.). Câu văn minh họa cách dùng inherently làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng inherently?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.