Câu tiếng Anh có từ “purify”
166 câu thật có từ purify hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: purify nghĩa là thanh lọc. purify là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: remove impurities from, increase the concentration of, and separate through the process of distillation. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ purify
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
There has been a strong tendency during the past two decades to "purify" food products.
Từ trong câu: purify, decade, strong, tendency, past, food, product
Walter Hollis Eddy, The Vitamine Manual. Nguồn: Project Gutenberg #7983. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Separate and purify the individual chains of the protein complex, if there are more than one.
Từ trong câu: purify, separate, individual, chain, protein, complex
«An Introduction to Molecular Biology/Function and structure of Proteins», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=248874 (bản sửa đổi 4668846). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
The Lord knows how much of self and pride there is in all this; may he pardon and purify me!
Từ trong câu: purify, know, much, self, pride, pardon
Various, The Baptist Magazine, Vol. 27, 1835. Nguồn: Project Gutenberg #37583. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
In short, every species is continually purifying itself from the unduly egoistic individuals, while there are being lost to it the unduly altruistic individuals.
Từ trong câu: purify, altruistic, short, every, species, continually, itself, individual
Herbert Spencer, The Data of Ethics. Nguồn: Project Gutenberg #46129. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
R. Judah said, “the great sea is as a purifying-pool; it is not said seas, but there is in it many kinds of seas.”
Từ trong câu: purify, pool, great, sea, many, kind
Epiphanius, 1845-1916 [Editor] Wilson, Hebrew Literature. Nguồn: Project Gutenberg #28369. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ purify
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ purify trong kho câu?
- Kho câu có 166 câu có từ purify hoặc các dạng của từ, trích từ 156 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ purify xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ purify gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 56 câu, rồi Bậc B1 với 42 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ purify?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ purify: can và could (18 câu), Câu phủ định (15 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.