Câu tiếng Anh có từ “pleasurable”
129 câu thật có từ pleasurable hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: pleasurable nghĩa là dễ chịu. pleasurable là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: affording satisfaction or pleasure. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ pleasurable
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
There was nothing like an intelligent, not too young man for profitable and pleasurable companionship.
Từ trong câu: pleasurable, profitable, nothing, like, intelligent, young, man
Elizabeth Von Arnim, The Enchanted April. Nguồn: Project Gutenberg #16389. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Everything goes on quietly and decorously, but there is no sense of united destiny, no pleasurable desire for a union beyond the grave.
Từ trong câu: pleasurable, everything, go, quietly, sense, unite, destiny, desire
Various, The Continental Monthly, Vol. III, No. V, May, 1863 Devoted to Literature and National Policy. Nguồn: Project Gutenberg #19099. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
There is a personal zest in his remembrance of the general animation of the scene, a keen sense of the pleasurable excitement, freedom and good-fellowship of the life.
Từ trong câu: pleasurable, personal, remembrance, general, animation, scene, keen, sense
Desmond Byrne, Australian Writers. Nguồn: Project Gutenberg #28599. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
It is difficult to say just what actually causes all this excellence and abundance, except that the catering there is an easy and pleasurable occupation.
Từ trong câu: cater, pleasurable, catering, difficult, actually, cause, excellence, abundance
M. F. Mansfield, Castles and Chateaux of Old Touraine and the Loire Country. Nguồn: Project Gutenberg #37211. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng pleasurable
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| pleasurable anticipation | 91 lần |
| pleasurable sensations | 88 lần |
| pleasurable anticipations | 30 lần |
| pleasurable sensation | 120 lần |
| pleasurable excitement | 277 lần |
| pleasurable emotions | 87 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ pleasurable
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ pleasurable trong kho câu?
- Kho câu có 129 câu có từ pleasurable hoặc các dạng của từ, trích từ 114 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ pleasurable xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ pleasurable gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 97 câu, rồi Bậc B2 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ pleasurable?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ pleasurable: Câu phủ định (19 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (17 câu), can và could (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.