Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “ongoing”

103 câu thật có từ ongoing hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: ongoing nghĩa là đang diễn ra. ongoing là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: currently happening. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ ongoing

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • Thus, these memories might not be dreams from the past, but rather ongoing subconscious experiences.

    Từ trong câu: ongoing, thus, memory, dream, past, rather, subconscious, experience

    «Lucid Dreaming/Dream Recall», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=115803 (bản sửa đổi 4659741). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The decrease in family planning services might add more to ongoing population explosion putting more stress on available resources.

    Từ trong câu: ongoing, decrease, family, plan, service, add, population, explosion

    «WikiJournal Preprints/What Impact Have SARS-CoV-2/Covid-19 Pandemic on the Reproductive and Child Health Programme of Bihar in India over the 3 months after nationwide Lock down announcement in March 2020?», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=280334 (bản sửa đổi 2591168). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • The use of this word may be employed to illustrate the greatness of the ongoing oppression.

    Từ trong câu: greatness, use, word, employ, illustrate, ongoing, oppression

    «Biblical Studies/New Testament Commentaries/Revelation/Chapter 16», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=224574 (bản sửa đổi 2489308). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng ongoing

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
ongoing debate91 lần
ongoing covid23 lần
ongoing debates15 lần
ongoing investigation35 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ ongoing

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ ongoing trong kho câu?
Kho câu có 103 câu có từ ongoing hoặc các dạng của từ, trích từ 100 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ ongoing xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ ongoing gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 59 câu, rồi Bậc B1 với 8 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ ongoing?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ ongoing: Hiện tại hoàn thành (8 câu), Câu phủ định (7 câu), Tương lai với will (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.