Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “jurisdiction”

182 câu thật có từ jurisdiction hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: jurisdiction nghĩa là thẩm quyền. jurisdiction là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in law; the territory within which power can be exercised. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ jurisdiction

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • An conspiracy made over the telephone will occur within the jurisdiction of both calling parties.

    Từ trong câu: jurisdiction, make, telephone, occur, call, party

    «Canadian Criminal Law/Conspiracy», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=266989 (bản sửa đổi 4414557). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • “Dercum is a clever beast; he will keep within the jurisdiction of the English law.”

    Từ trong câu: jurisdiction, clever, beast, keep, law

    Melville Davisson Post, Walker of the Secret Service. Nguồn: Project Gutenberg #62740. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • More on the subject of the jurisdiction of that Council will be found in the chapter on St. Andrew's.

    Từ trong câu: jurisdiction, subject, council, find, chapter

    John Noake, Notes and Queries for Worcestershire. Nguồn: Project Gutenberg #47105. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • "He is now applying to have her made a ward in Chancery, when, of course, she will be under the jurisdiction of the court."

    Từ trong câu: jurisdiction, now, apply, make, ward, course, court

    John Oxenham, Pearl of Pearl Island. Nguồn: Project Gutenberg #15259. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng jurisdiction

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
appellate jurisdiction66 lần
ecclesiastical jurisdiction69 lần
exclusive jurisdiction75 lần
territorial jurisdiction40 lần
episcopal jurisdiction34 lần
heritable jurisdiction22 lần
court's jurisdiction21 lần
maritime jurisdiction24 lần
criminal jurisdiction71 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ jurisdiction

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ jurisdiction trong kho câu?
Kho câu có 182 câu có từ jurisdiction hoặc các dạng của từ, trích từ 144 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ jurisdiction xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ jurisdiction gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 146 câu, rồi Bậc C2 với 13 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ jurisdiction?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ jurisdiction: Câu phủ định (17 câu), Hiện tại hoàn thành (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.