E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: jurisdiction

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “jurisdiction”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

appellate jurisdictionlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
ecclesiastical jurisdictionlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
exclusive jurisdictionlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
territorial jurisdictionlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
episcopal jurisdictionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
heritable jurisdictionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
court's jurisdictionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
maritime jurisdictionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
criminal jurisdictionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần

Đối chiếu cách dùng của jurisdiction

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.