Câu tiếng Anh có từ “indefinitely”
148 câu thật có từ indefinitely hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: indefinitely nghĩa là vô thời hạn. indefinitely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: to an indefinite extent. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ indefinitely
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Teams cannot exist indefinitely if there is overarching goal to achieve.
Từ trong câu: indefinitely, team, can, exist, goal, achieve
«Managing Groups and Teams/Stages», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=221765 (bản sửa đổi 4240690). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
There are, in nature, reflections from seas, and rocks, and hills, and waters in an indefinitely complicated manner.
Từ trong câu: indefinitely, nature, reflection, sea, rock, hill, water, complicate
Various, Scientific American Supplement, No. 467, December 13, 1884. Nguồn: Project Gutenberg #46706. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I could go on indefinitely, but there is no need.
Từ trong câu: indefinitely, go, need
James Thurber, Is sex necessary?. Nguồn: Project Gutenberg #77883. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There is nothing but a magnetic current--an electric current--by which the sound is actually recorded and can be reproduced indefinitely.
Từ trong câu: indefinitely, magnetic, nothing, current, electric, sound, actually, record
United States. Congress. House. Committee on Patents, Arguments before the Committee on Patents of the House of Representatives, conjointly with the Senate Committee on Patents, on H.R. 19853, to amend and consolidate the acts respecting copyright June 6, 7, 8, and 9, 1906.. Nguồn: Project Gutenberg #40613. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng indefinitely
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ indefinitely
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ indefinitely trong kho câu?
- Kho câu có 148 câu có từ indefinitely hoặc các dạng của từ, trích từ 138 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ indefinitely xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ indefinitely gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 118 câu, rồi Bậc B2 với 8 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ indefinitely?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ indefinitely: can và could (36 câu), Câu phủ định (22 câu), may và might (20 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.