E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “hysterically”

39 câu thật có từ hysterically hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: hysterically nghĩa là cuồng loạn. hysterically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: in a hysterical manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ hysterically

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Following Katie's instructions I then came forward to support Miss Cook, who was falling onto the floor, sobbing hysterically.

    Từ trong câu: hysterically, follow, instruction, come, forward, support, miss, cook

    Camille Flammarion, Mysterious Psychic Forces An Account of the Author's Investigations in Psychical Research, Together with Those of Other European Savants. Nguồn: Project Gutenberg #39279. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • But, once there, poor Mrs. Bunting went on worse than ever; she threw her black apron over her face, and began to sob hysterically.

    Từ trong câu: hysterically, once, poor, mr, go, bad, ever, throw

    Marie Belloc Lowndes, The Lodger. Nguồn: Project Gutenberg #2014. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • I sat watching her with her first grandchild, so sweet in his exquisite hand-sewn little clothes, and suddenly I found myself crying hysterically.

    Từ trong câu: hysterically, grandchild, sit, watch, first, sweet, exquisite, hand

    Marie Mattingly, 1883-1943 [Author of introduction, etc.] Meloney, The Log-Cabin Lady: An Anonymous Autobiography. Nguồn: Project Gutenberg #6500. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The next moment she was sobbing hysterically, and for the next half hour Imelda had her hands full in trying to restore quiet and peace.

    Từ trong câu: hysterically, next, moment, sob, half, hour, hand, full

    Rosa Graul, Hilda's Home: A Story of Woman's Emancipation. Nguồn: Project Gutenberg #67621. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng hysterically

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sobbing hysterically112 lần
sobbed hysterically74 lần
giggled hysterically12 lần
sob hysterically33 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ hysterically

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hysterically trong kho câu?
Kho câu có 39 câu có từ hysterically hoặc các dạng của từ, trích từ 39 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ hysterically xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hysterically gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 22 câu, rồi Bậc C1 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ hysterically?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ hysterically: Quá khứ đơn (18 câu), Câu phủ định (9 câu), Quá khứ tiếp diễn (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.