E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hysterically

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “hysterically”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hysterically”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
sobbing hystericallylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 112 lần
sobbed hystericallylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
giggled hystericallylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
sob hystericallylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần

Đối chiếu cách dùng của “hysterically”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.