Câu tiếng Anh có từ “hourly”
126 câu thật có từ hourly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: hourly nghĩa là hàng giờ. hourly là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: occurring every hour or payable by the hour. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ hourly
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
The impact of gender on hourly wages will be tested using multiple methods.
Từ trong câu: hourly, impact, gender, wage, test, use, multiple, method
«Recipes for the Design of Experiments/Chapter 7: Resampling Methods», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=305779 (bản sửa đổi 4109489). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Dispatches from thence are hourly expected, and the result will be communicated to you without delay.
Từ trong câu: hourly, dispatch, expect, result, communicate, delay
James D., 1843-1914 [Editor] Richardson, A Compilation of the Messages and Papers of the Presidents. Volume 2, part 3: Andrew Jackson, 1st term. Nguồn: Project Gutenberg #10858. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Miners will be provided additional BIC in addition to normal hourly distributions.
Từ trong câu: hourly, provide, additional, addition, normal, distribution
«Basic income cryptocurrency», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=227847 (bản sửa đổi 2627548). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Many enquiries are hourly made as to when the line will be open to the public.
Từ trong câu: enquiry, hourly, many, make, line, open, public
«History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/William Philip Bechervaise/Notes/1850s», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=421900 (bản sửa đổi 3776743). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng hourly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| hourly expectation | 85 lần |
| daily hourly | 233 lần |
| hourly expecting | 58 lần |
| hourly momently | 9 lần |
| hourly wage | 17 lần |
| hourly bulletins | 9 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ hourly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hourly trong kho câu?
- Kho câu có 126 câu có từ hourly hoặc các dạng của từ, trích từ 114 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ hourly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hourly gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 59 câu, rồi Bậc C1 với 40 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ hourly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ hourly: Câu phủ định (16 câu), Quá khứ đơn (11 câu), There is và there are (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.