Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “flu”

123 câu thật có từ flu hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: flu nghĩa là cúm. flu là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an acute febrile highly contagious viral disease. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ flu

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The two men joked about the flu, which was killing more people than the war.

    Từ trong câu: flu, man, joke, kill, people, war

    «Guillaume Apollinaire», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1113244 (bản sửa đổi 10977135). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • At the time of his death, he was recovering from the flu.

    Từ trong câu: flu, time, death, recover

    «Jerry Lee Lewis», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=7530 (bản sửa đổi 10856335). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • It was also evident that Nelka was developing some kind of flu and was running a temperature.

    Từ trong câu: flu, evident, develop, kind, run, temperature

    Michael Moukhanoff, Nelka Mrs. Helen de Smirnoff Moukhanoff, 1878-1963, a Biographical Sketch. Nguồn: Project Gutenberg #22655. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Also on the agenda during the discussions were sharing of experience with avian flu.

    Từ trong câu: avian, agenda, discussion, share, experience, flu

    «Thai Prime Minister to consider lifting martial law», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=53008 (bản sửa đổi 4827301). · English Wikinews · CC BY 2.5

Từ hay đi cùng flu

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
avian flu88 lần
swine flu225 lần
flu virus112 lần
flu pandemic67 lần
seasonal flu24 lần
flu vaccine24 lần
flu viruses21 lần
flu epidemic20 lần
flu vaccines8 lần
pandemic flu13 lần
bird flu199 lần
flu outbreak22 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ flu

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ flu trong kho câu?
Kho câu có 123 câu có từ flu hoặc các dạng của từ, trích từ 100 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ flu xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ flu gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 54 câu, rồi Bậc B2 với 25 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ flu?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ flu: Câu phủ định (16 câu), Hiện tại hoàn thành (16 câu), can và could (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.