Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “flu”

123 câu thật có từ flu hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: flu nghĩa là cúm. flu là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an acute febrile highly contagious viral disease. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ flu

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • There are threats to the country including "...terrorism to nuclear proliferation to pandemic flu."

    Có những mối đe dọa đối với đất nước bao gồm "... khủng bố, phổ biến hạt nhân đến đại dịch cúm."

    Từ trong câu: flu, terrorism, pandemic, proliferation, threat, country, include, nuclear

    «Obama's 100-day speech warns of U.S.'s problems», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=125801 (bản sửa đổi 4823407). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • There are medicines that one can use when they have a flu.

    Từ trong câu: flu, medicine, use

    «Zinc», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=955 (bản sửa đổi 10937463). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • There is no other news because Dot's husband has the flu.

    Từ trong câu: flu, news, because, husband

    «Fried Green Tomatoes at the Whistle Stop Cafe/Chapter 7», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=255316 (bản sửa đổi 3234764). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Flu viruses are unpredictable so there is no way of answering this question.

    Từ trong câu: virus, unpredictable, flu, way, answer, question

    «Wikinews discusses the H1N1 pandemic with the CDC», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=143625 (bản sửa đổi 4830068). · English Wikinews · CC BY 2.5

Từ hay đi cùng flu

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
avian flu88 lần
swine flu225 lần
flu virus112 lần
flu pandemic67 lần
seasonal flu24 lần
flu vaccine24 lần
flu viruses21 lần
flu epidemic20 lần
flu vaccines8 lần
pandemic flu13 lần
bird flu199 lần
flu outbreak22 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ flu

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ flu trong kho câu?
Kho câu có 123 câu có từ flu hoặc các dạng của từ, trích từ 100 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ flu xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ flu gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 54 câu, rồi Bậc B2 với 25 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ flu?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ flu: Câu phủ định (16 câu), Hiện tại hoàn thành (16 câu), can và could (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.