Câu tiếng Anh có từ “finely”
190 câu thật có từ finely hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: finely nghĩa là mịn. finely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in tiny pieces. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ finely
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Whenever there was sight-seeing by day the crews would usually row all night, so we got on finely.
Từ trong câu: finely, whenever, sight, see, day, crew, usually, row
Asa Gray, Letters of Asa Gray; Vol. 2. Nguồn: Project Gutenberg #55987. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It would be finely done, it would be gallant, it would have a sort of masculine eloquence as an answer to Christina’s sinister persiflage.
Từ trong câu: finely, sort, eloquence, answer
Henry James, Roderick Hudson. Nguồn: Project Gutenberg #176. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"Wide streets," he would say in his finely-chopped English.
Từ trong câu: chop, wide, street, finely
Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 15, No. 85, January, 1875. Nguồn: Project Gutenberg #13440. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Kean's acting was not warmly received; and referring to one of his impersonations in the town, he remarked, "I played the part finely, and yet they would not applaud me!"
Từ trong câu: impersonation, act, warmly, receive, refer, town, remark, play
H. G. Somerville, Curiosities of Impecuniosity. Nguồn: Project Gutenberg #38439. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng finely
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| finely chiselled | 154 lần |
| finely moulded | 129 lần |
| finely proportioned | 127 lần |
| finely shaped | 203 lần |
| finely powdered | 78 lần |
| finely modelled | 60 lần |
| finely strung | 74 lần |
| finely wrought | 154 lần |
| finely carved | 126 lần |
| finely arched | 76 lần |
| finely woven | 63 lần |
| finely chiseled | 37 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ finely
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ finely trong kho câu?
- Kho câu có 190 câu có từ finely hoặc các dạng của từ, trích từ 171 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ finely xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ finely gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 69 câu, rồi Bậc B2 với 67 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ finely?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ finely: Quá khứ đơn (18 câu), Câu phủ định (17 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.