Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “february”

178 câu thật có từ february hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: february nghĩa là tháng Hai (tháng thứ hai trong năm dương lịch). february là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the second and shortest month of the year in the Gregorian calendar (February). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ february

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • On meeting parliament, an adjournment until February was approved by all parties.

    Từ trong câu: february, meeting, approve, meet, parliament, until, party

    Edward Farr, The History of England in Three Volumes, Vol.III. From the Accession of George III. to the Twenty-Third Year of the Reign of Queen Victoria. Nguồn: Project Gutenberg #19218. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • This work is expected to be completed by the end of February.

    Từ trong câu: february, work, expect, complete, end

    «History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/4QG Brisbane/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=407399 (bản sửa đổi 4660553). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • In February last a rebellion broke out which it was found had been started by the monarchists.

    Từ trong câu: february, last, break, out, find, start

    Various, The Great Round World And What Is Going On In It, Vol. 1, No. 22, April 8, 1897 A Weekly Magazine for Boys and Girls. Nguồn: Project Gutenberg #15452. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng february

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
th of february2.312 lần
february th1.391 lần
born february645 lần
month of february456 lần
th february900 lần
january february210 lần
nd of february135 lần
released on february208 lần
dated february110 lần
rd of february112 lần
tuesday february95 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ february

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ february trong kho câu?
Kho câu có 178 câu có từ february hoặc các dạng của từ, trích từ 159 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ february xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ february gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 33 câu, rồi Bậc C1 với 32 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ february?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ february: Quá khứ đơn (20 câu), Quá khứ hoàn thành (14 câu), So sánh nhất (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.