E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: february

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “february”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

th of februarylogDice 8.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.312 lần
february thlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.391 lần
born februarylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 645 lần
month of februarylogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 456 lần
th februarylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 900 lần
january februarylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 210 lần
nd of februarylogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 135 lần
released on februarylogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 208 lần
dated februarylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
rd of februarylogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 112 lần
tuesday februarylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần

Đối chiếu cách dùng của february

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.