Câu tiếng Anh có từ “excitedly”
130 câu thật có từ excitedly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: excitedly nghĩa là hào hứng. excitedly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: with excitement; in an excited manner. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ excitedly
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
He and his tower sink from view, and a beautiful garden appears, in which lovely damsels flit excitedly about in very scanty attire.
Từ trong câu: excitedly, tower, sink, view, beautiful, garden, appear, lovely
H. A. Guerber, Stories of the Wagner Opera. Nguồn: Project Gutenberg #16840. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
On Friday afternoon Thea Kronborg was walking excitedly up and down her sitting-room, which at that hour was flooded by thin, clear sunshine.
Từ trong câu: excitedly, flood, sunshine, friday, afternoon, walk, up, down
Willa Cather, The Song of the Lark. Nguồn: Project Gutenberg #44. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
She spoke excitedly and eagerly, wishing to infuse into her young friend some of that buoyant hope which still clung to her heart.
Từ trong câu: heart, young, into, hope, excitedly, some, eagerly, speak
Emmuska Orczy, Baroness Orczy, The Scarlet Pimpernel. Nguồn: Project Gutenberg #60. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng excitedly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| fitz excitedly | 39 lần |
| saxe excitedly | 25 lần |
| murray excitedly | 51 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ excitedly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ excitedly trong kho câu?
- Kho câu có 130 câu có từ excitedly hoặc các dạng của từ, trích từ 101 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ excitedly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ excitedly gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 42 câu, rồi Bậc C1 với 36 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ excitedly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ excitedly: Quá khứ đơn (46 câu), Quá khứ tiếp diễn (12 câu), Câu phủ định (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.