Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: excitedly

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “excitedly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “excitedly”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
fitz excitedlylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
saxe excitedlylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
murray excitedlylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần

Đối chiếu cách dùng của “excitedly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.