Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “enroll”

112 câu thật có từ enroll hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: enroll nghĩa là ghi danh. enroll là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: register formally as a participant or member. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ enroll

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • But already we have enrolled certain retainers who may play no small part in what is to come.

    Từ trong câu: enroll, already, certain, play, small, part, come

    Arthur Conan Doyle, The Lost World. Nguồn: Project Gutenberg #139. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • In addition, pre-service teachers may enroll in elective courses to learn about using ICT as a cognitive tool or computer-supported collaborative learning.

    Từ trong câu: enroll, elective, addition, pre, service, teacher, course, learn

    «Designing Professional Development/Singapore», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=259711 (bản sửa đổi 4520927). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • After eight years of such compulsory service, these exiles may also become colonists, and be enrolled among the peasants of the crown.

    Từ trong câu: compulsory, enroll, enrol, eight, year, service, exile, become

    Various Harper, Harper's New Monthly Magazine, vol. 3, no. 18, November, 1851. Nguồn: Project Gutenberg #36516. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The names of deceased relatives and friends may be enrolled as members for the Union of Masses.

    Từ trong câu: relative, union, enroll, enrol, mass, name, friend, member

    Association of the Miraculous Medal, The Manifestation of the Miraculous Medal A Brief Account of Its History and of the Establishment of the Association. Nguồn: Project Gutenberg #38966. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ enroll

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ enroll trong kho câu?
Kho câu có 112 câu có từ enroll hoặc các dạng của từ, trích từ 107 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ enroll xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ enroll gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 56 câu, rồi Bậc C1 với 32 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ enroll?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ enroll: Quá khứ đơn (20 câu), Câu phủ định (13 câu), can và could (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.