E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cv”

59 câu thật có từ cv hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cv nghĩa là một bản tóm tắt về lịch sử học tập và công việc của bạn. cv là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: being five more than one hundred. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cv

Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)

  • This script will get the stuff you need from cvs to build osirix.

    Từ trong câu: cv, script, get, stuff, need, build

    «Online OsiriX Documentation/Using getosirixCVS.pl», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=20817 (bản sửa đổi 3339149). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • This script will get the stuff you need from cvs to build osirix.

    Từ trong câu: cv, script, get, stuff, need, build

    «Online OsiriX Documentation/Using getosirixCVS.pl», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=20817 (bản sửa đổi 3339149). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Read README.CVS, remember it then remove it, the instructions it contains will be used later.

    Từ trong câu: cv, read, remember, remove, instruction, contain, use, late

    «MINC/Tutorials/CVSandPackaging», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=117372 (bản sửa đổi 4322922). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • This folder will be the base for our local CVS tree.

    Từ trong câu: cv, folder, base, local, tree

    «Celestia/Development/Win32 platform/Win CVS», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=54630 (bản sửa đổi 4316209). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • We will not tell you what n and cv are.

    Từ trong câu: cv, tell

    «Solved Question Papers - IIT JEE/PhysicsSol1996», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=155713 (bản sửa đổi 4646348). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Having access to your CV will help us to match new researchers to a mentor with similar interests.

    Từ trong câu: cv, access, help, match, new, researcher, mentor, similar

    «ITTE Computing/Research Support», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=293513 (bản sửa đổi 3093041). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng cv

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
cefr cv15 lần
cv charlton6 lần
cv repository6 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cv

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cv trong kho câu?
Kho câu có 59 câu có từ cv hoặc các dạng của từ, trích từ 51 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cv xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cv gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 21 câu, rồi Bậc B1 với 17 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cv?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cv: can và could (9 câu), Tương lai với will (6 câu), Câu phủ định (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.