Câu tiếng Anh có từ “cv”
58 câu thật có từ cv hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: cv nghĩa là một bản tóm tắt về lịch sử học tập và công việc của bạn. cv là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: being five more than one hundred. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ cv
Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)
Từ hay đi cùng cv
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| cefr cv | 15 lần |
| cv charlton | 6 lần |
| cv repository | 6 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ cv
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cv trong kho câu?
- Kho câu có 58 câu có từ cv hoặc các dạng của từ, trích từ 51 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ cv xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cv gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 20 câu, rồi Bậc B1 với 17 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cv?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cv: can và could (9 câu), Tương lai với will (5 câu), Câu phủ định (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.