E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “corridor”

170 câu thật có từ corridor hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: corridor nghĩa là hành lang. corridor là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: an enclosed passageway. Xem trang từ điển đầy đủ

  • At the end, you reach a door that leads to a single corridor with big stone wheels rolling through it.

    Từ trong câu: corridor, end, reach, door, lead, single, big, stone

    «Final Fantasy VII/Walkthrough/Temple of the Ancients», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=426659 (bản sửa đổi 4449091). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • After you have collected it, follow the corridor back to the left, go up a little and return to the right.

    Từ trong câu: corridor, collect, follow, back, leave, go, up, little

    «The Legend of Zelda: A Link to the Past/Dark Palace», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=427666 (bản sửa đổi 3857180). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The next attempt, Harry again experiences his corridors dream, but when he reaches the door, it is open for the first time.

    Từ trong câu: corridor, next, attempt, again, experience, dream, reach, door

    «Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Order of the Phoenix/Chapter 26», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=83371 (bản sửa đổi 4445893). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Anyways move on down the corridor, again moving slowly and killing anything that walks.

    Từ trong câu: slowly, corridor, anyway, move, down, again, kill, anything

    «Medal of Honor: Frontline/Campaign 1: A Storm in the Port», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=427280 (bản sửa đổi 4533270). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng corridor

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • narrow corridor224 lần
  • vaulted corridor48 lần
  • echoing corridor41 lần
  • corridor leading165 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ corridor

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ corridor trong kho câu?
Kho câu có 170 câu có từ corridor hoặc các dạng của từ, trích từ 151 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ corridor xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ corridor gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 79 câu, rồi Bậc C1 với 55 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ corridor?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ corridor: Quá khứ đơn (28 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu), can và could (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.