E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: corridor

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “corridor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

narrow corridorlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 224 lần
vaulted corridorlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
echoing corridorlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
corridor leadinglogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 165 lần

Đối chiếu cách dùng của corridor

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.