Từ điển Anh - Việt & Học liệu CEFR
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “contract”

520 câu thật có từ contract hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: contract nghĩa là hợp đồng. contract là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a binding agreement between two or more persons that is enforceable by law. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Viewed from outside, the space ship has contracted in the direction of travel, but all appears normal inside.

    Từ trong câu: contract, view, outside, space, ship, direction, travel, appear

    «Metaphysics (Alternate View)/Translation/Shell and Energy», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=74630 (bản sửa đổi 1823088). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Three years later, when their contracts ended, nearly all the Chinese workers returned home, but a few stayed and began trading.

    Từ trong câu: contract, year, late, end, nearly, worker, return, home

    «Chinese people in Hungary», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1182235 (bản sửa đổi 10911591). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Then the next year they started the Sewer Contract, and I worked in that and I worked on the first water plant they started.

    Từ trong câu: sewer, next, year, start, contract, work, first, water

    United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume II, Arkansas Narratives, Part 3. Nguồn: Project Gutenberg #19446. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng contract

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • million contract1.248 lần
  • contract to join1.312 lần
  • signed a contract490 lần
  • marriage contract951 lần
  • brows contract331 lần
  • level contract692 lần
  • contract to stay1.110 lần
  • contract parties487 lần
  • brow contract425 lần
  • year contract1.156 lần
  • breach of contract182 lần
  • contract extension151 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ contract

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ contract trong kho câu?
Kho câu có 520 câu có từ contract hoặc các dạng của từ, trích từ 429 tác phẩm và tài liệu. 11 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ contract xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ contract gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 214 câu, rồi Bậc B2 với 187 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ contract?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ contract: Câu phủ định (57 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (40 câu), can và could (33 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.