Cụm từ đi cùng với: contract
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “contract”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
million contractlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.248 lần
contract to joinlogDice 8.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.312 lần
signed a contractlogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 490 lần
marriage contractlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 951 lần
brows contractlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 331 lần
level contractlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 692 lần
contract to staylogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.110 lần
contract partieslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 487 lần
brow contractlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 425 lần
year contractlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.156 lần
breach of contractlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 182 lần
contract extensionlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 151 lần
Đối chiếu cách dùng của contract
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.