Câu tiếng Anh có từ “comet”
145 câu thật có từ comet hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: comet nghĩa là sao chổi. comet là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: (astronomy) a relatively small extraterrestrial body consisting of a frozen mass that travels around the sun in a highly elliptical orbit. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ comet
Will not the fourteenth century hand down the tradition of a comet more ominously than the nineteenth?
Từ trong câu: comet, century, hand, down, tradition
Arthur, 1875-1943 [Editor] Mee, The World's Greatest Books: Volume 09: Lives and Letters. Nguồn: Project Gutenberg #12059. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
The mad ravings of fanatics will have no more influence than the pope’s bull had on the comet.
Từ trong câu: comet, fanatic, mad, influence, bull
Richard B. Westbrook, The Eliminator; or, Skeleton Keys to Sacerdotal Secrets. Nguồn: Project Gutenberg #39268. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Louise, if the earth were dazzled aside from her constant pole-star to worship some bewildering comet, would she be more forlorn than I?"
Từ trong câu: forlorn, comet, earth, aside, constant, pole, star, worship
Various, The Atlantic Monthly, Volume 05, No. 28, February, 1860 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #19995. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The photography of comets, nebulae and solar coronas has made the study of these phenomena incomparably more effective than the old visual methods.
Từ trong câu: corona, photography, comet, visual, solar, make, study, phenomenon
Paul Severing, Marvels of Modern Science. Nguồn: Project Gutenberg #6139. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng comet
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- halley's comet44 lần
- sozin's comet31 lần
- utica comet30 lần
- haley's comet26 lần
- telescopic comet24 lần
- periodic comet24 lần
- asteroids comet19 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ comet
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ comet trong kho câu?
- Kho câu có 145 câu có từ comet hoặc các dạng của từ, trích từ 113 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ comet xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ comet gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 49 câu, rồi Bậc C1 với 41 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ comet?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ comet: Quá khứ đơn (18 câu), Câu phủ định (17 câu), can và could (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.