photography
danh từ- photographies
photography nghĩa là nhiếp ảnh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
the act of taking and printing photographs
→hành động chụp và in ảnh
Đồng nghĩa:picture takingCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)micro photography29 lần trong kho sáchprincipal photography143 lần trong kho sácherotic photography7 lần trong kho sáchwildlife photography8 lần trong kho sáchdocumentary photography9 lần trong kho sáchmacro photography7 lần trong kho sáchdigital photography36 lần trong kho sáchaerial photography15 lần trong kho sách - 2danh từA2
the process of producing images of objects on photosensitive surfaces
→quá trình tạo ra hình ảnh của vật thể trên bề mặt cảm quang
- 3danh từA2
the occupation of taking and printing photographs or making movies
→nghề chụp và in ảnh hoặc làm phim
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa photography và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Commander Beauchamp encouraged the art of photography, as those that make long voyages do, in reciprocating what they petition their friends for.Chỉ huy Beauchamp khuyến khích nghệ thuật nhiếp ảnh, giống như những người thực hiện những chuyến đi dài, để đáp lại những gì họ thỉnh cầu bạn bè.
Just at this time a young Italian came to town, fresh from a school of photography, who had plenty of time to give to us.Đúng lúc này, một thanh niên người Ý đến thị trấn, mới tốt nghiệp trường nhiếp ảnh, người có nhiều thời gian dành cho chúng tôi.
It also has some points of contact with ethnographic, street and genre photography; used in photojournalism, amateur and art photography.Nó cũng có một số điểm liên hệ với nhiếp ảnh dân tộc học, đường phố và thể loại; được sử dụng trong ảnh báo chí, nhiếp ảnh nghiệp dư và nghệ thuật.
Spencer-Smith received independent instructions to devote his time exclusively to photography.Some amazing inventions of the time included the telegraph (for long-distance communication), the steamship, the electric light, and photography.Commander Beauchamp encouraged the art of photography, as those that make long voyages do, in reciprocating what they petition their friends for.The movie gained critical acclaim through break taking photography of the uncharted Alaskan wildness and its ability to bring to life the truly remarkable story.On Monday afternoons the little theatres are seldom crowded, so Mr. Merrick's party secured choice seats where they could observe every detail of the photography.After the artists had added details to the object not present in the live-action photography of the model, it was xeroxed onto cels.Both the traditional arts of painting and sculpture and the modern arts of still and motion photography arose as a result of this drive.Indeed, it was while proceeding to develop telegraphic photography that he discovered the principles of the new system of wireless.Cocteau directed eleven movies in avant-gard style, wrote scripts for six movies and dialogue for three, and directed the photography for one more.Câu hỏi thường gặp về photography (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. photography nghĩa là gì trong tiếng Việt?
photography có nghĩa chính là: hành động chụp và in ảnh. Định nghĩa tiếng Anh: "the act of taking and printing photographs".
2. photography thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
photography là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của photography theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), photography được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /fəˈtɑɡɹəfi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. photography thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ photography được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của photography gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của photography gồm: photographies.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với photography là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: micro photography, principal photography, erotic photography, wildlife photography, documentary photography.
7. photography có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: picture taking. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến photography?
Từ photography xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với photography đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Commander Beauchamp encouraged the art of photography, as those that make long voyages do, in reciprocating what they petition their friends for." (Dịch nghĩa: Chỉ huy Beauchamp khuyến khích nghệ thuật nhiếp ảnh, giống như những người thực hiện những chuyến đi dài, để đáp lại những gì họ thỉnh cầu bạn bè.). Câu văn minh họa cách dùng photography làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng photography?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.