E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “circuit”

342 câu thật có từ circuit hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: circuit nghĩa là mạch điện. circuit là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an electrical device that provides a path for electrical current to flow. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ circuit

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • The Hungarian government decided to build a new circuit (track) just outside the city near a major highway.

    Từ trong câu: circuit, government, decide, build, new, track, outside, city

    «Hungaroring», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=256402 (bản sửa đổi 10742159). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • An attempt to pass the door of any sport-field, theatre, or concert stadium caused the Disciplinary Circuit to act.

    Từ trong câu: concert, theatre, circuit, stadium, attempt, pass, door, sport

    Murray Leinster, The last space ship. Nguồn: Project Gutenberg #69916. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Instead, we build circuits step-by-step using more elementary building blocks that are already "invented".

    Từ trong câu: elementary, instead, build, circuit, step, use, block, already

    «Circuit Idea/Philosophy», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=123840 (bản sửa đổi 4624463). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng circuit

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
shownin the circuit1.312 lần
lc circuit603 lần
circuit consisting406 lần
integrated circuit265 lần
circuit shown830 lần
electronic circuit170 lần
electrical circuit177 lần
completes the circuit120 lần
circuit rider145 lần
neural circuit90 lần
digital circuit110 lần
circuit the self554 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ circuit

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ circuit trong kho câu?
Kho câu có 342 câu có từ circuit hoặc các dạng của từ, trích từ 291 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ circuit xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ circuit gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 155 câu, rồi Bậc B2 với 111 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ circuit?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ circuit: can và could (33 câu), Quá khứ đơn (29 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (25 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.