E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: circuit

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “circuit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

shownin the circuitlogDice 10.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.312 lần
lc circuitlogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 603 lần
circuit consistinglogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 406 lần
integrated circuitlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 265 lần
circuit shownlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 830 lần
electronic circuitlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 170 lần
electrical circuitlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần
completes the circuitlogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 120 lần
circuit riderlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 145 lần
neural circuitlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
digital circuitlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
circuit the selflogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 554 lần

Đối chiếu cách dùng của circuit

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.