Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cafe”

140 câu thật có từ cafe hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cafe nghĩa là quán cà phê. cafe là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: a small restaurant where drinks and snacks are sold. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cafe

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • After a while a cafe is established, where food can be obtained as well as drinks.

    Từ trong câu: cafe, establish, food, obtain, well, drink

    George J. Kneeland, Commercialized Prostitution in New York City. Nguồn: Project Gutenberg #36506. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Visitors can also enjoy local restaurants, cafes, and shops.

    Từ trong câu: cafe, visitor, enjoy, local, restaurant, shop

    «Costa del Sol», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=997060 (bản sửa đổi 10763040). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Day visitors can picnic, barbecue, visit the cafe, walk around the island or take an audio or guided tour.

    Từ trong câu: barbecue, cafe, picnic, day, visitor, visit, walk, around

    «Cockatoo Island (New South Wales)», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=249930 (bản sửa đổi 11014090). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • She needed to find some toiletries and then a cafe where she could sit down and file some copy.

    Từ trong câu: toiletry, need, find, cafe, sit, down, file, copy

    Cory Doctorow, Makers. Nguồn: Project Gutenberg #34527. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng cafe

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
cafe anglais55 lần
cafe chantant25 lần
cafe riche23 lần
laurel cafe43 lần
cafe au51 lần
cafe ducrot14 lần
pousse cafe12 lần
cyber cafe14 lần
cafe turc9 lần
cafe noir13 lần
cafe themis8 lần
florian's cafe7 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cafe

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cafe trong kho câu?
Kho câu có 140 câu có từ cafe hoặc các dạng của từ, trích từ 120 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cafe xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cafe gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 33 câu, rồi Bậc A1 với 25 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cafe?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cafe: Quá khứ đơn (29 câu), Câu phủ định (8 câu), Quá khứ tiếp diễn (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.