Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “blueprint”

71 câu thật có từ blueprint hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: blueprint nghĩa là bản thiết kế. blueprint là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: something intended as a guide for making something else. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ blueprint

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • There should be on hand blueprints of the laundry building, showing dimensions and details of construction.

    Từ trong câu: blueprint, hand, laundry, build, show, dimension, detail, construction

    Paul D. Bunker, Post Exchange Methods A Manual for Exchange Stewards, Exchange Officers, Members of Exchange Councils, Commanding Officers, Being an Exposition of a Simple and Efficient System of Accounting Which Is Applicable to Large and to Small Exchanges Alike.. Nguồn: Project Gutenberg #59016. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Now you should define a couple of "Blueprints".

    Từ trong câu: blueprint, now, define, couple

    «Phabricator Administrator's Handbook/Continuous integration», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=413701 (bản sửa đổi 4493617). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • "After this, Lanse," I kidded him, "when you give a speech, you ought to pass out blueprints along with it.

    Từ trong câu: blueprint, kid, give, speech, ought, pass, out

    Nelson S. Bond, The genius of Lancelot Biggs. Nguồn: Project Gutenberg #74110. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Photographs, Photostats, and blueprints of any value should not be treated with silver nitrate, since the developed prints or stains cannot be removed without destroying them.

    Từ trong câu: blueprint, photograph, value, treat, silver, since, develop, print

    United States. Federal Bureau of Investigation, The Science of Fingerprints: Classification and Uses. Nguồn: Project Gutenberg #19022. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng blueprint

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
tosca blueprint7 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ blueprint

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ blueprint trong kho câu?
Kho câu có 71 câu có từ blueprint hoặc các dạng của từ, trích từ 65 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ blueprint xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ blueprint gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 55 câu, rồi Bậc B1 với 2 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ blueprint?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ blueprint: Quá khứ đơn (7 câu), can và could (6 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.