Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “beautifully”

242 câu thật có từ beautifully hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: beautifully nghĩa là đẹp đẽ. beautifully là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: in a beautiful manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ beautifully

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • She dresses beautifully, and her sleeve puffs are bigger than anybody else’s in Avonlea.

    Từ trong câu: beautifully, dress, sleeve, big, anybody

    L. M. Montgomery, Anne of Green Gables. Nguồn: Project Gutenberg #45. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • She was so glad he didn’t hate her for the dreadful things she said, but took them so beautifully and was kinder than ever.

    Từ trong câu: beautifully, glad, hate, dreadful, thing, take, kind, ever

    Louisa May Alcott, Little Women. Nguồn: Project Gutenberg #514. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Each buttress contains two niches with beautifully carved canopies: the base of the lower ones being a trifle higher than the springing of the arch.

    Từ trong câu: niche, contain, beautifully, carve, base, low, one, trifle

    C. King Eley, Bell's Cathedrals: The Cathedral Church of Carlisle A Description of Its Fabric and A Brief History of the Episcopal See. Nguồn: Project Gutenberg #19881. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • This morning the weather appeared beautifully serene; and the barometer had risen higher than I had ever seen it on this side of the mountains.

    Sáng nay thời tiết có vẻ đẹp trong lành; và phong vũ biểu đã tăng cao hơn mức tôi từng thấy ở phía bên này dãy núi.

    Từ trong câu: barometer, morning, weather, appear, beautifully, serene, rise, high

    T. L. Mitchell, Three Expeditions into the Interior of Eastern Australia, Volume 2 With Descriptions of the Recently Explored Region of Australia Felix, and of the Present Colony of New South Wales. Nguồn: Project Gutenberg #13033. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng beautifully

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
beautifully carved229 lần
beautifully illustrated293 lần
beautifully decorated182 lần
beautifully situated247 lần
beautifully dressed454 lần
beautifully printed206 lần
beautifully shaped176 lần
beautifully proportioned76 lần
beautifully ornamented93 lần
beautifully embroidered97 lần
beautifully moulded68 lần
beautifully wooded86 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ beautifully

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ beautifully trong kho câu?
Kho câu có 242 câu có từ beautifully hoặc các dạng của từ, trích từ 207 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ beautifully xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ beautifully gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 77 câu, rồi Bậc B1 với 58 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ beautifully?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ beautifully: Quá khứ đơn (31 câu), Câu phủ định (20 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.