E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “balloon”

223 câu thật có từ balloon hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: balloon nghĩa là bong bóng. balloon là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: large tough nonrigid bag filled with gas or heated air. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ balloon

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Her reply was that she should like to go up in the balloon, and see the world once more.

    Từ trong câu: balloon, reply, like, go, up, see, world, once

    George Bryan, Chelsea, in the Olden & Present Times. Nguồn: Project Gutenberg #45854. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • "I shouldn't think one could make good hot mixed punch up in a balloon, now," observed Mr. Bagges, reflectively.

    Từ trong câu: punch, balloon, think, make, good, hot, mix, up

    Various, Harper's New Monthly Magazine, Vol. 2, No. 8, January, 1851. Nguồn: Project Gutenberg #31455. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The balloon should inflate and fill the bottle.

    Từ trong câu: inflate, balloon, fill, bottle

    «SA NC Doing Investigations/Chapter 6», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=21389 (bản sửa đổi 4585232). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • First of all, then, we ought to see the balloon before it is inflated.

    Từ trong câu: inflate, first, ought, see, balloon

    Various, British Quarterly Review, American Edition, Vol. LIV July and October, 1871. Nguồn: Project Gutenberg #40223. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng balloon

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
dirigible balloon52 lần
toy balloon86 lần
balloon ascension29 lần
balloon ascents24 lần
inflated balloon26 lần
captive balloon50 lần
balloon ascensions19 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ balloon

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ balloon trong kho câu?
Kho câu có 223 câu có từ balloon hoặc các dạng của từ, trích từ 163 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ balloon xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ balloon gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 58 câu, rồi Bậc C1 với 52 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ balloon?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ balloon: Quá khứ đơn (27 câu), Câu phủ định (15 câu), can và could (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.