E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: balloon

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “balloon”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

dirigible balloonlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
toy balloonlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần
balloon ascensionlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
balloon ascentslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
inflated balloonlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
captive balloonlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
balloon ascensionslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần

Đối chiếu cách dùng của balloon

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.