Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “abundantly”

122 câu thật có từ abundantly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: abundantly nghĩa là dồi dào. abundantly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: in an abundant manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ abundantly

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • I must say that in this I think he was abundantly justified.

    Từ trong câu: abundantly, think, justify

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine - Volume 61, No. 376, February, 1847. Nguồn: Project Gutenberg #18278. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Mr. Helps has to assure even Mr. Carlyle of it; and the evidence abundantly establishes it.

    Từ trong câu: abundantly, mr, help, assure, even, evidence, establish

    Various, British Quarterly Review, American Edition, Vol. LIV July and October, 1871. Nguồn: Project Gutenberg #40223. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • This is made abundantly clear in Darwin's letters, and it must never be forgotten that Darwin himself was a geologist.

    Từ trong câu: abundantly, make, clear, letter, never, forget, himself

    Charles, Sir Lyell, The Antiquity of Man. Nguồn: Project Gutenberg #6335. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Even the ideals of the country must come out of the common life, or there at least be abundantly nourished.

    Từ trong câu: nourish, even, ideal, country, come, out, common, life

    G. E. Partridge, The Psychology of Nations A Contribution to the Philosophy of History. Nguồn: Project Gutenberg #20814. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng abundantly

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
abundantly supplied243 lần
abundantly repaid28 lần
abundantly stocked16 lần
grows abundantly56 lần
abundantly testify22 lần
abundantly rewarded34 lần
abundantly testified17 lần
abundantly watered17 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ abundantly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ abundantly trong kho câu?
Kho câu có 122 câu có từ abundantly hoặc các dạng của từ, trích từ 117 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ abundantly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ abundantly gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 67 câu, rồi Bậc C1 với 32 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ abundantly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ abundantly: Câu phủ định (12 câu), Quá khứ đơn (11 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.