Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: abundantly

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “abundantly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “abundantly”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
abundantly suppliedlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 243 lần
abundantly repaidlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
abundantly stockedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
grows abundantlylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
abundantly testifylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
abundantly rewardedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
abundantly testifiedlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
abundantly wateredlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của “abundantly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.