Câu tiếng Anh có từ “abortion”
100 câu thật có từ abortion hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: abortion nghĩa là phá thai. abortion là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: termination of pregnancy. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ abortion
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Instead, an argument might tackle issues like abortion, capital punishment, stem cell research, or gun control.
Từ trong câu: abortion, instead, argument, tackle, issue, like, capital, punishment
«Rhetoric and Composition/Argument», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=41258 (bản sửa đổi 4596318). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
CRIMINAL ABORTION; ITS EXTENT AND PREVENTION.
Từ trong câu: abortion, criminal, extent, prevention
Various, The Catholic World, Vol. 11, April, 1870 to September, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #46324. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Some of these words are, I admit, a welcome addition to our common stock, but the greater part of them are mere abortions, having no analogy to any given root.
Từ trong câu: abortion, word, admit, welcome, addition, common, stock, great
Various, Notes and Queries, Number 79, May 3, 1851 A Medium of Inter-communication for Literary Men, Artists, Antiquaries, Genealogists, etc.. Nguồn: Project Gutenberg #26899. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng abortion
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| contagious abortion | 29 lần |
| spontaneous abortion | 36 lần |
| anti abortion | 76 lần |
| abortion clinic | 17 lần |
| unsafe abortion | 20 lần |
| abortion activist | 15 lần |
| legalized abortion | 10 lần |
| surgical abortion | 17 lần |
| legalization of abortion | 8 lần |
| procuring abortion | 20 lần |
| opposes abortion | 10 lần |
| granville on abortion | 12 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ abortion
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ abortion trong kho câu?
- Kho câu có 100 câu có từ abortion hoặc các dạng của từ, trích từ 87 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ abortion xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ abortion gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 54 câu, rồi Bậc B1 với 3 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ abortion?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ abortion: Câu phủ định (16 câu), Hiện tại hoàn thành (9 câu), can và could (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.