E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: abortion

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “abortion”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

contagious abortionlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
spontaneous abortionlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
anti abortionlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
abortion cliniclogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
unsafe abortionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
abortion activistlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
legalized abortionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
surgical abortionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
legalization of abortionlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 8 lần
procuring abortionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
opposes abortionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
granville on abortionlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 12 lần

Đối chiếu cách dùng của abortion

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.