Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “zoo”

115 câu thật có từ zoo hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: zoo nghĩa là sở thú. zoo là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the facility where wild animals are housed for exhibition. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ zoo

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • I assure you--" its voice was very gentle now--"you'll hardly know you're in a zoo."

    Từ trong câu: zoo, assure, voice, gentle, now, hardly, know

    Evelyn E. Smith, Collector's Item. Nguồn: Project Gutenberg #31686. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • We'll take her to the Zoo to see the lions fed.

    Từ trong câu: zoo, take, see, lion, feed

    Mark Ambient, Oh! Susannah! A Farcical Comedy in Three Acts. Nguồn: Project Gutenberg #21820. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The Zoo remains closed for business and it is not known when it will reopen.

    Từ trong câu: reopen, zoo, remain, close, business, know

    «Wall of Siberian tiger enclosure at San Francisco Zoo is too short», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=88308 (bản sửa đổi 4829683). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • The lion that Hugo was scolded from early and the zoo takes them to a ship where they will be taken home.

    Từ trong câu: scold, lion, early, zoo, take, ship, home

    «The Wild», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=182198 (bản sửa đổi 10892911). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng zoo

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
petting zoo14 lần
bronx zoo12 lần
wick zoo14 lần
zoo flotation6 lần
cincinnati zoo12 lần
diego zoo20 lần
taipei zoo6 lần
berlin zoo26 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ zoo

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ zoo trong kho câu?
Kho câu có 115 câu có từ zoo hoặc các dạng của từ, trích từ 97 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ zoo xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ zoo gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 31 câu, rồi Bậc B1 với 25 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ zoo?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ zoo: Quá khứ đơn (12 câu), Câu phủ định (9 câu), Hiện tại hoàn thành (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.