Câu tiếng Anh có từ “unenviable”
63 câu thật có từ unenviable hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: unenviable nghĩa là không thể chấp nhận được. unenviable là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: hard to deal with; especially causing pain or embarrassment. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ unenviable
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Perhaps the boy had decided to elect him to this unenviable office.
Từ trong câu: unenviable, perhaps, boy, decide, elect, office
Opie Percival Read, An Arkansas Planter. Nguồn: Project Gutenberg #19107. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The Duke of Hamilton, while still young, had won for himself a very unenviable notoriety as a debauchee in an age of profligacy.
Từ trong câu: unenviable, still, young, will, himself, notoriety, age
Thornton Hall, Love Romances of the Aristocracy. Nguồn: Project Gutenberg #14193. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
The negotiations were now renewed by Major Pottinger, who had been requested by General Elphinstone to assume the unenviable office of political agent and adviser.
Từ trong câu: unenviable, negotiation, now, renew, major, request, general, assume
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine: Volume 53, No. 328, February, 1843. Nguồn: Project Gutenberg #13062. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Glynn closed the door at the last word, and, as he had prophesied, was, within half a minute, in the unenviable position above referred to.
Glynn đóng cửa lại khi nói lời cuối cùng, và như anh ta đã tiên tri, trong vòng nửa phút, anh ta đã rơi vào tình thế không thể chối cãi ở trên.
Từ trong câu: unenviable, close, door, last, word, half, minute, position
R. M. Ballantyne, The Red Eric. Nguồn: Project Gutenberg #21714. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng unenviable
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| unenviable notoriety | 32 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ unenviable
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ unenviable trong kho câu?
- Kho câu có 63 câu có từ unenviable hoặc các dạng của từ, trích từ 58 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ unenviable xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ unenviable gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 40 câu, rồi Bậc B2 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.