Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “underwater”

125 câu thật có từ underwater hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: underwater nghĩa là dưới nước. underwater là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: beneath the surface of the water. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ underwater

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • In this custom stage, Mario has to find nine red coins in an underwater maze.

    Từ trong câu: underwater, custom, stage, find, nine, red, coin

    «Super Mario 63/Level designer», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=434285 (bản sửa đổi 4523516). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Sensors must penetrate foliage and walls and detect threats such as underground and underwater mines.

    Từ trong câu: underwater, penetrate, wall, detect, threat, underground, mine

    Harlan Ullman, Shock and Awe: Achieving Rapid Dominance. Nguồn: Project Gutenberg #7259. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • These holes have openings that are underwater so the frogs must swim to get into them.

    Từ trong câu: underwater, hole, open, frog, swim, get

    «Zhangixalus lishuiensis», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1012414 (bản sửa đổi 9542811). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • “Boats must at all times be clear for crashdiving and underwater use.”

    Từ trong câu: underwater, boat, time, clear, use

    Various, Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 13. Nguồn: Project Gutenberg #66530. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • You have to swim underwater to avoid being noticed.

    Từ trong câu: underwater, swim, avoid, notice

    «Grand Theft Auto: San Andreas/Missions/Amphibious Assault», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=428134 (bản sửa đổi 3863440). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng underwater

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
underwater landslides6 lần
underwater diving12 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ underwater

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ underwater trong kho câu?
Kho câu có 125 câu có từ underwater hoặc các dạng của từ, trích từ 115 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ underwater xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ underwater gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 33 câu, rồi Bậc A2 với 32 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ underwater?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ underwater: can và could (18 câu), must và have to (5 câu), Câu phủ định (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.