underwater
tính từunderwater nghĩa là dưới nước.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
beneath the surface of the water
→dưới mặt nước
Đồng nghĩa:submerged, submersedCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)underwater landslides6 lần trong kho sáchunderwater diving12 lần trong kho sách - 2tính từA2
growing or remaining under water
→phát triển hoặc tồn tại dưới nước
Đồng nghĩa:subaqueous, subaquatic, submerged, submersed
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa underwater và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
With such an abundant food source, algae blooms can cover large surfaces of water and choke off sunlight to underwater plants.Với nguồn thức ăn dồi dào như vậy, tảo nở hoa có thể bao phủ những bề mặt nước rộng lớn và cản trở ánh sáng mặt trời đối với thực vật dưới nước.
Spent or partially spent uranium fuel rods are kept underwater, inside a nuclear reactor or in a spent fuel pool.When reasonably practicable, use of remotely operated underwater vehicles is preferred, as this avoids exposing the diver to underwater hazards.Khi có thể thực hiện được một cách hợp lý, việc sử dụng các phương tiện dưới nước được điều khiển từ xa được ưu tiên hơn, vì điều này tránh khiến thợ lặn gặp các mối nguy hiểm dưới nước.
Because Newfoundland is simply an underwater peak, you could call these cod mountain fish.Bởi vì Newfoundland đơn giản là một đỉnh núi dưới nước nên bạn có thể gọi những loài cá tuyết núi này.
Seeing opportunities for zoo visitors as such include two walk-though aviaries, open-fronted habitats, and species behind glass with underwater viewings.They make up the longest mountain ranges in the world, all underwater except for short stretches like Iceland, where the ridge reaches the surface.It is the only underwater art museum in the Southern Hemisphere.She is upset when Harry ponders how he will be able to breathe underwater, saying that nobody remembers that she cannot breathe any more.Team Aqua then steals a submarine and uses it to dive to the Underwater Cave where Kyorge sleeps.Đội Aqua sau đó đánh cắp một chiếc tàu ngầm và sử dụng nó để lặn xuống Hang động dưới nước nơi Kyorge đang ngủ.
For demonstration, the far field directionality of an underwater array source is included in the insertion loss sample measurement figure below.The Zora Tunic is a blue tunic that allows Link to breathe underwater, and is supposedly made of fish gills.When using underwater breathing apparatus, there are associated hazards of equipment malfunction, including delivery of unsuitable gas.Khi sử dụng thiết bị thở dưới nước, có thể có nguy cơ xảy ra trục trặc thiết bị, bao gồm cả việc cung cấp khí không phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về underwater (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. underwater nghĩa là gì trong tiếng Việt?
underwater có nghĩa chính là: dưới mặt nước. Định nghĩa tiếng Anh: "beneath the surface of the water".
2. underwater thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
underwater là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của underwater theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), underwater được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈʌndɚˌwɔtɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. underwater thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ underwater được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của underwater gồm những dạng nào?
Từ underwater có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với underwater là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: underwater landslides, underwater diving.
7. underwater có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: submerged, submersed, subaqueous, subaquatic. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến underwater?
Từ underwater xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với underwater đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "With such an abundant food source, algae blooms can cover large surfaces of water and choke off sunlight to underwater plants." (Dịch nghĩa: Với nguồn thức ăn dồi dào như vậy, tảo nở hoa có thể bao phủ những bề mặt nước rộng lớn và cản trở ánh sáng mặt trời đối với thực vật dưới nước.). Câu văn minh họa cách dùng underwater làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng underwater?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.