Câu tiếng Anh có từ “tomorrow”
364 câu thật có từ tomorrow hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: tomorrow nghĩa là ngày mai. tomorrow là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the day after today. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ tomorrow
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Tomorrow, I am going to kill Hansel and eat him.
Từ trong câu: tomorrow, go, kill, eat
«Stories for Language Learners/Intermediate-Advanced English», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=275203 (bản sửa đổi 2459298). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
He told me that Joseph was going to call that evening on Bernadotte, and to ask him to come tomorrow.
Từ trong câu: tomorrow, tell, go, call, evening, ask, come
Various, Complete Project Gutenberg Collection of Memoirs of Napoleon. Nguồn: Project Gutenberg #3740. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
"Mother, I am going to Utrera tomorrow to enlist with the loyal Spanish who are preparing to defend the country."
Từ trong câu: tomorrow, mother, go, loyal, prepare, defend, country
Various, The Catholic World, Vol. 03, April to September, 1866. Nguồn: Project Gutenberg #41032. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Tomorrow was going to be a busy day--changing things, making apologies.
Từ trong câu: apology, tomorrow, go, busy, day, change, thing, make
April Smith, Birthright. Nguồn: Project Gutenberg #59329. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"It means," he said, "that the Arab Legion is going to be reinforced tomorrow morning by a full regiment of paratroopers."
Từ trong câu: paratrooper, mean, legion, go, reinforce, tomorrow, morning, full
Mack Reynolds, Border, Breed Nor Birth. Nguồn: Project Gutenberg #30639. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng tomorrow
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| tomorrow morning | 1.075 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ tomorrow
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ tomorrow trong kho câu?
- Kho câu có 364 câu có từ tomorrow hoặc các dạng của từ, trích từ 210 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ tomorrow xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ tomorrow gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 84 câu, rồi Bậc B1 với 68 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ tomorrow?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ tomorrow: Tương lai với will (107 câu), Câu phủ định (48 câu), Quá khứ đơn (39 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.