Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “these”

64 câu thật có từ these hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: these là một từ tiếng Anh ở bậc A1. Xem trang từ điển đầy đủ

  • It is found that strangeness is conserved by the strong force, which governs the production of most of these particles in accelerator experiments.

    Người ta thấy rằng sự kỳ lạ được bảo toàn bởi lực mạnh, lực chi phối việc tạo ra hầu hết các hạt này trong các thí nghiệm máy gia tốc.

    Từ trong câu: find, particle, govern, conserve, experiment, these, force, production

    «Particles, Patterns, and Conservation Laws», College Physics for AP® Courses 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-physics-ap-courses. · OpenStax · CC BY 4.0

  • "The news of these events convinced most intelligent Englishmen, that war was imminent, and that taxation of America could only be enforced by the sword.

    Từ trong câu: only, sword, war, convinced, event, convince, these, could

    James Henry Stark, The Loyalists of Massachusetts and the Other Side of the American Revolution. Nguồn: Project Gutenberg #39316. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • These colors doubtless have been formed by the percolating through the cliffs of the hot mineral waters from the neighboring springs.

    Từ trong câu: cliff, form, through, hot, spring, been, neighboring, these

    Alma White, With God in the Yellowstone. Nguồn: Project Gutenberg #40658. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng these

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • these words34.181 lần
  • these things33.539 lần
  • these people15.847 lần
  • these days12.139 lần
  • these men15.592 lần
  • among these8.356 lần
  • these circumstances5.063 lần
  • these matters4.892 lần
  • these parts4.772 lần
  • these gentlemen4.527 lần
  • these thoughts4.682 lần
  • these last6.949 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ these

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ these trong kho câu?
Kho câu có 64 câu có từ these hoặc các dạng của từ, trích từ 59 tác phẩm và tài liệu. 13 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ these xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ these gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 23 câu, rồi Bậc B2 với 15 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ these?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ these: Quá khứ đơn (7 câu), Câu phủ định (6 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.