Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sue”

163 câu thật có từ sue hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sue nghĩa là kiện. sue là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: institute legal proceedings against. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sue

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • SUE counterpart of the user equilibrium can be also found in the relevant literature,.

    Từ trong câu: sue, user, equilibrium, find, relevant, literature

    «Transportation Geography and Network Science/Network design problem», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=250604 (bản sửa đổi 3770466). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • He had done so only a few weeks before with Sue in a mad frolic across the Square.

    Từ trong câu: frolic, week, sue, mad, across, square

    Francis Hopkinson Smith, The Fortunes of Oliver Horn. Nguồn: Project Gutenberg #3417. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • In addition to that, some families have attempted to sue Takata individually for punitive damages.

    Từ trong câu: punitive, addition, family, attempt, sue, individually, damage

    «Professionalism/Takata Corporation and Airbags», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=396900 (bản sửa đổi 3597031). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Consumers may seek recourse for unfair trade practices by suing for compensatory or punitive damages.

    Từ trong câu: recourse, consumer, seek, unfair, trade, practice, sue, punitive

    «Unfair Trade Practices», Business Law I Essentials 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/business-law-i-essentials. · OpenStax · CC BY 4.0

Từ hay đi cùng sue

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
eugene sue205 lần
mamie sue75 lần
sue greyson46 lần
sue wolff34 lần
sue for damages33 lần
ne sue62 lần
sue hemphill22 lần
sue northwick21 lần
sue for peace248 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sue

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sue trong kho câu?
Kho câu có 163 câu có từ sue hoặc các dạng của từ, trích từ 144 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sue xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sue gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 72 câu, rồi Bậc C1 với 58 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sue?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sue: Câu phủ định (24 câu), can và could (22 câu), may và might (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.