Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “shoal”

111 câu thật có từ shoal hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: shoal nghĩa là bãi cạn. shoal là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a sandbank in a stretch of water that is visible at low tide. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ shoal

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • Any shoal member which stands out in appearance may be targeted by predators.

    Từ trong câu: shoal, member, stand, out, appearance, target, predator

    «Shoaling and schooling», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=303018 (bản sửa đổi 10846650). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Shoal areas can often be identified by the effects on waves as they pass over the shallower bottom.

    Từ trong câu: shoal, area, often, identify, effect, wave, pass, shallow

    «Commercial diving/Types of Environmental Hazards», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=216577 (bản sửa đổi 2721456). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • About a month after the appearance of the herrings, we were favored by a visit from other shoals of fish.

    Khoảng một tháng sau khi đàn cá trích xuất hiện, chúng tôi rất vui khi được các đàn cá khác ghé thăm.

    Từ trong câu: shoal, month, appearance, favor, visit, fish

    Johann David Wyss, The Swiss Family Robinson; or, Adventures on a Desert Island. Nguồn: Project Gutenberg #34808. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng shoal

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
isles of shoal141 lần
shoal of porpoises64 lần
shoal of herrings27 lần
muscle shoal47 lần
herring shoal24 lần
shoal of mackerel19 lần
shoal of fish163 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ shoal

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ shoal trong kho câu?
Kho câu có 111 câu có từ shoal hoặc các dạng của từ, trích từ 92 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ shoal xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ shoal gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 59 câu, rồi Bậc C1 với 18 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ shoal?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ shoal: Quá khứ đơn (20 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu), Câu phủ định (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.